KHÓA HỌC KỸ NĂNG GIAO TIẾP TIẾNG ANH CƠ BẢN
BASIC ENGLISH COMMUNICATION SKILLS (BECS)
Khóa học Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh Cơ bản – Basic English Communication Skills (BECS) là khóa học nền tảng trong Chương trình Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh Thực hành.
- Thời lượng: 72 giờ (48 buổi × 90 phút, 2 buổi/tuần, 24 tuần – 6 tháng)
- Đối tượng: Học sinh THPT, sinh viên, người đi làm giai đoạn đầu.
- Trình độ đầu vào: ≈ A2 (có thể phân lớp sau bài diagnostic speaking).
I. ĐỊNH VỊ & CƠ SỞ XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH
Chương trình được tổng hợp và chắt lọc từ các khung tiếp cận phổ biến:
- CEFR (A2 → B1 – Speaking & Interaction focus)
- Communicative Language Teaching
- Task-Based Learning
- Public Speaking căn bản, được điều chỉnh phù hợp với người học Việt Nam, với trọng tâm:
- nói dễ nghe – tự nhiên – có nội dung – có tương tác,
- không đặt nặng “đúng ngữ pháp tuyệt đối” ở giai đoạn nền tảng.
Chương trình này là nền tảng bắt buộc cho các chương trình:
- Kỹ năng Giao tiếp tiếng Anh Ứng dụng – Applied English Communication Skills – AECS (≈ 3 tháng)
- Kỹ năng Giao tiếp tiếng Anh Công sở – Workplace English Communication Skills – WECS (≈ 3 tháng)
Các khóa Kỹ năng Giao tiếp tiếng Anh Chuyên ngành – Specialized English Communication Skills – SECS (≈ 3 tháng/khóa) (Hospitality, Banking, Police, Healthcare / Nursing, Aviation, Customer Service, …)
II. ĐỊNH VỊ TRÌNH ĐỘ (CEFR – SPEAKING)
Đầu vào: ≈ A2 (A2 → A2+)
Người học:
- Có nền tảng ngữ pháp – từ vựng cơ bản
- Hiểu câu đơn giản, giao tiếp quen thuộc
- Nói còn ngắt quãng, phát âm chưa ổn định
- Phản xạ chậm, dễ “đứng hình” khi hội thoại kéo dài
➡️ Phù hợp với đối tượng THPT, sinh viên và người đi làm giai đoạn đầu.
Đầu ra: ≈ B1 (Speaking focus)
Sau 72 giờ, nếu học viên tham gia đầy đủ và đúng phương pháp, họ có thể:
- Giao tiếp trôi chảy trong các tình huống quen thuộc (học tập – đời sống – công việc cơ bản)
- Duy trì hội thoại 5–10 phút, không lệ thuộc quá nhiều vào câu mẫu
- Diễn đạt ý kiến, trải nghiệm, kế hoạch cá nhân với cấu trúc rõ ràng
- Tham gia thảo luận nhóm nhỏ, biết phản hồi, đặt câu hỏi
- Nói trước người khác 1–3 phút (mini presentation)
- Còn lỗi ngữ pháp/phát âm nhẹ nhưng không cản trở giao tiếp
III. MỤC TIÊU CHƯƠNG TRÌNH
1. Mục tiêu chung
Giúp học viên hình thành năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh ở mức độc lập cơ bản, nói tự nhiên, có nội dung và tự tin hơn trong tương tác.
2. Mục tiêu cụ thể
Sau khóa học, học viên có thể:
- Phát âm rõ ràng, dễ nghe, giảm lỗi phát âm phổ biến của người Việt
- Nói trôi chảy trong các tình huống giao tiếp học tập – đời sống – công việc cơ bản
- Trình bày ý kiến, cảm xúc, quan điểm cá nhân một cách mạch lạc
- Tham gia hội thoại, thảo luận ngắn, biết phản hồi và đặt câu hỏi
- Thực hiện bài nói/thuyết trình ngắn (1–3 phút) với cấu trúc rõ ràng
IV. CẤU TRÚC TỔNG THỂ CHƯƠNG TRÌNH (72 GIỜ)
Chương trình gồm 3 giai đoạn – 5 module học thuật, triển khai trong 48 buổi:
GIAI ĐOẠN 1. ACTIVATING SPEAKING (Speaking Foundations )
Thời lượng: Tuần 1–8; Buổi 1–16; 24 giờ
Mục tiêu: Phá rào cản tâm lý, sửa nền phát âm – ngữ điệu, hình thành thói quen nói.
Nội dung trọng tâm:
- English sounds, word stress, sentence stress
- Rhythm & intonation trong giao tiếp
- Linking sounds, weak forms (nói tự nhiên, không “đọc chữ”)
- Common pronunciation traps for Vietnamese learners
- Short answers → extended answers
- Talking about daily routines, habits, experiences (spoken focus)
Đầu ra giai đoạn: Học viên cải thiện đáng kể phát âm, hình thành thói quen nói và giảm rào cản tâm lý khi giao tiếp.
Nội dung Giai đoạn 1:
MODULE 1. SPEAKING FOUNDATIONS
(Buổi 1–8)
Trọng tâm: Phát âm – ngữ điệu – nói tự nhiên
Mục tiêu module: Học viên hình thành nền tảng phát âm và nhịp điệu lời nói, giảm lỗi phát âm phổ biến, bắt đầu nói tiếng Anh tự nhiên hơn thay vì “đọc chữ”.
Chủ đề các buổi học (Tuần 1-4; Buổi 1 – 8):
- Speaking Mindset & Self-Introduction
- English Sounds & Basic Pronunciation Awareness
- Word Stress – Speaking Clearly
- Sentence Stress & Meaning in Speech
- Intonation: Statements & Yes/No Questions
- Intonation for Attitude & Emotion
- Linking Sounds for Natural Speech
- Weak Forms & Natural Flow
MODULE 2. BASIC INTERACTION SKILLS
(Buổi 9–16)
Trọng tâm: Mở rộng câu nói – tương tác cơ bản
Mục tiêu module: Học viên chuyển từ câu đơn, trả lời ngắn sang nói đầy đủ hơn, biết đặt câu hỏi và tham gia hội thoại đơn giản.
Chủ đề các buổi học (Tuần 5-8; Buổi 9 – 16):
- From Short Answers to Full Answers
- Asking Simple Follow-up Questions
- Talking about Daily Routines
- Talking about Habits & Preferences
- Talking about Past Experiences (Spoken Focus)
- Basic Storytelling: Very Short Stories
- Pronunciation & Fluency Review
- Stage 1 Speaking Check & Feedback
GIAI ĐOẠN 2. BUILDING FLUENCY (Everyday Communication & Expressing Ideas)
Thời lượng: Tuần 9–16; Buổi 17–32; 24 giờ
Mục tiêu: Nói trôi chảy hơn, có ý – có lý, giữ được hội thoại.
Nội dung trọng tâm:
- Small talk, introductions, everyday topics
- Asking & answering questions hiệu quả
- Expressing likes, dislikes, preferences
- Giving opinions & simple reasons
- Agreeing, disagreeing politely
- Talking about plans & future intentions
- Describing problems & offering simple solutions
- Pair work & group discussion tasks
Đầu ra giai đoạn: Học viên duy trì được hội thoại hai chiều và thể hiện ý kiến cá nhân rõ ràng hơn.
Nội dung Giai đoạn 2:
MODULE 3. FLUENCY & EVERYDAY COMMUNICATION
(Buổi 17–32)
Trọng tâm: Duy trì hội thoại – diễn đạt ý kiến
Mục tiêu module: Học viên có thể bắt đầu, duy trì và kết thúc hội thoại; diễn đạt ý kiến, kế hoạch và xử lý các tình huống giao tiếp thường gặp.
Chủ đề các buổi học (Tuần 9-16; Buổi 17 – 32):
- Small Talk: Starting & Ending Conversations
- Keeping a Conversation Going
- Talking about Study & Work
- Asking for & Giving Information Clearly
- Expressing Likes, Dislikes & Preferences
- Comparing Options & Making Choices
- Expressing Opinions in Everyday Topics
- Agreeing & Disagreeing Politely
- Talking about Plans & Future Intentions
- Making Suggestions & Responding
- Describing Problems in Daily Life
- Explaining Causes & Offering Solutions
- Asking & Answering Personal Questions Appropriately
- Turn-taking & Group Interaction Skills
- Extended Speaking Practice (Fluency Focus)
- Mid-Program Speaking Assessment & Feedback
GIAI ĐOẠN 3. CONSOLIDATION & READINESS (Interaction – Presentation – Confidence)
Thời lượng: Tuần 17–24; Buổi 33–48; 24 giờ
Mục tiêu: Củng cố, ổn định năng lực nói; sẵn sàng lên chương trình nâng cao.
Nội dung trọng tâm:
- Organizing ideas when speaking
- Linking ideas & speaking coherently
- Speaking for 1–3 minutes on familiar topics
- Short presentations (opening – body – closing)
- Asking & answering questions after speaking
- Handling communication breakdowns
- Confidence building: voice, body language, managing nervousness
- Integrated speaking tasks (real-life situations)
Đầu ra giai đoạn: Học viên nói có tổ chức, tự tin hơn và sẵn sàng chuyển tiếp lên Advanced English Speaking (AES) hoặc các khóa ứng dụng.
Nội dung Giai đoạn 3:
MODULE 4. ORGANIZED & CONFIDENT SPEAKING
(Buổi 33–40)
Trọng tâm: Nói có cấu trúc – trình bày ngắn
Mục tiêu module: Học viên biết tổ chức ý khi nói, liên kết ý mạch lạc, trình bày nội dung ngắn và xử lý câu hỏi sau khi nói.
Chủ đề các buổi học (Tuần 17-20; Buổi 33 – 40):
- Organizing Ideas When Speaking
- Linking Ideas for Coherent Speech
- Talking about Experiences in More Detail
- Fluency vs Accuracy in Real Communication
- Introducing a Topic & Speaking for One Minute
- Guided Mini-Presentations
- Handling Questions after Speaking
- Repair Strategies & Communication Breakdown
MODULE 5. INTEGRATED SPEAKING & READINESS
(Buổi 41–48)
Trọng tâm: Tự tin – ổn định – chuyển tiếp
Mục tiêu module: Học viên củng cố năng lực nói, tăng sự tự tin, hoàn thiện phong cách nói cá nhân và sẵn sàng chuyển sang các chương trình Speaking nâng cao.
Chủ đề các buổi học (Tuần 21-24; Buổi 41 – 48):
- Speaking with Confidence: Voice & Body Language
- Managing Nervousness & Speaking Anxiety
- Integrated Speaking Tasks (Real-life Situations)
- Common Speaking Errors & Fossilization Awareness
- Free Speaking on Familiar Topics
- Final Speaking Rehearsal
- Final Speaking Assessment
- Feedback, Reflection & Readiness for Next Programs
V. ĐÁNH GIÁ & THEO DÕI TIẾN BỘ
Việc đánh giá được thực hiện theo hướng đánh giá năng lực thực hành, bao gồm:
- Continuous Assessment: 30%
- Mid-Program Speaking Assessment: 20%
- Final Integrated Speaking Performance: 50%
Tiêu chí đánh giá:
- Pronunciation (Phát âm)
- Fluency (Độ trôi chảy)
- Accuracy (Độ chính xác)
- Organization (Tổ chức ý tưởng)
- Interaction (Khả năng tương tác)
- Confidence (Sự tự tin)
