KHÓA HỌC KỸ NĂNG GIAO TIẾP TIẾNG ANH CÔNG SỞ

WORKPLACE ENGLISH COMMUNICATION SKILLS (WECS)

 

Khóa học Kỹ Năng Giao tiếp Tiếng Anh Công sởWorkplace English Communication Skills (WECS) là khóa học có tính ứng dụng thực tế cao trong Chương trình Kỹ năng Giao tiếp Tiếng Anh Thực hành.

Thời lượng: 36 giờ (24 buổi × 90 phút, 2 buổi/tuần, 12 tuần – 3 tháng)

Đối tượng:

  • Học viên đã hoàn thành AES hoặc tương đương B1+/B2-
  • Sinh viên chuẩn bị tham gia thị trường lao động
  • Người đi làm cần sử dụng tiếng Anh trong môi trường công việc

Trình độ đầu vào: ≈ B1+/B2- (Xác định qua bài kiểm tra speaking đầu vào).

I. ĐỊNH VỊ & CƠ SỞ XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH

Chương trình được xây dựng dựa trên:

  • CEFR (B1+/B2 – Speaking in professional contexts)
  • Communicative Language Teaching (CLT)
  • Task-Based Learning
  • Workplace Communication Frameworks
  • Applied Business Communication Principles

Định hướng phát triển:

  • Giao tiếp chuyên nghiệp và phù hợp ngữ cảnh
  • Sử dụng ngôn ngữ lịch sự – chuẩn mực trong môi trường công sở
  • Phát triển kỹ năng họp, trao đổi, trình bày và thương lượng
  • Nâng cao khả năng xử lý tình huống công việc
  • Xây dựng phong thái giao tiếp tự tin và chuyên nghiệp

Sau WECS, học viên có thể tiếp tục tham gia các khóa Specialized English Communication Skills (SECS) theo lĩnh vực chuyên môn cụ thể.

II. ĐỊNH VỊ TRÌNH ĐỘ (CEFR – SPEAKING)

Đầu vào: ≈ B1+/B2-                                 

Học viên có thể:

  • Tham gia thảo luận ở mức trung bình
  • Thực hiện presentation 3–5 phút
  • Tương tác linh hoạt nhưng chưa ổn định trong môi trường công việc thực tế

Đầu ra: Tiệm cận B2 (Professional Workplace Speaking)

Sau khóa học, học viên có thể:

  • Tham gia và đóng góp ý kiến trong các cuộc họp
  • Trình bày kế hoạch và báo cáo công việc rõ ràng
  • Đưa ra đề xuất và phản hồi mang tính xây dựng
  • Thương lượng ở mức cơ bản
  • Xử lý tình huống giao tiếp khó trong công việc
  • Giao tiếp tự tin trong môi trường doanh nghiệp quốc tế

III. MỤC TIÊU CHƯƠNG TRÌNH

1. Mục tiêu chung

Phát triển năng lực giao tiếp tiếng Anh trong môi trường công sở, giúp học viên sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp, tự tin và hiệu quả trong các tình huống công việc phổ biến.

2. Mục tiêu cụ thể

Sau khóa học, học viên có thể:

  • Giới thiệu bản thân và doanh nghiệp một cách chuyên nghiệp
  • Tham gia họp và trao đổi công việc hiệu quả
  • Trình bày kế hoạch và cập nhật tiến độ
  • Đưa ra đề xuất và phản hồi chuyên nghiệp
  • Xử lý phàn nàn và bất đồng một cách xây dựng
  • Sử dụng ngôn ngữ lịch sự, phù hợp bối cảnh

IV. CẤU TRÚC TỔNG THỂ CHƯƠNG TRÌNH (36 GIỜ)

Chương trình gồm 3 giai đoạn – 4 module học thuật, triển khai trong 24 buổi:

GIAI ĐOẠN 1. PROFESSIONAL COMMUNICATION FOUNDATIONS (Workplace Language & Professional Etiquette)

Thời lượng: Tuần 1–4; Buổi 1–8; 12 giờ

Mục tiêu: Xây dựng nền tảng giao tiếp chuyên nghiệp trong môi trường công sở.

Nội dung Giai đoạn 1:

MODULE 1. PROFESSIONAL INTERACTION BASICS

(Buổi 1–4)

Trọng tâm: Ngôn ngữ công sở cơ bản – phong thái chuyên nghiệp

Chủ đề các buổi học (Tuần 1–2; Buổi 1–4):

  1. Professional Self-Introduction & Company Introduction
  2. Workplace Etiquette & Appropriate Tone
  3. Small Talk in Business Contexts
  4. Giving & Clarifying Information Clearly

MODULE 2. WORKPLACE FUNCTIONAL LANGUAGE

(Buổi 5–8)

Trọng tâm: Ngôn ngữ chức năng trong công việc

Chủ đề các buổi học (Tuần 3–4; Buổi 5–8):

  1. Making Polite Requests & Responding
  2. Giving Instructions & Checking Understanding
  3. Confirming, Summarizing & Following Up
  4. Role-play: Daily Workplace Situations

GIAI ĐOẠN 2. MEETINGS & COLLABORATION (Meeting Participation & Team Communication)

Thời lượng: Tuần 5–8; Buổi 9–16; 12 giờ

Mục tiêu: Phát triển kỹ năng tham gia họp và làm việc nhóm bằng tiếng Anh.

Nội dung Giai đoạn 2:

MODULE 3. MEETING & NEGOTIATION SKILLS

(Buổi 9–16)

Trọng tâm: Họp – đề xuất – thương lượng cơ bản

Chủ đề các buổi học (Tuần 5–8; Buổi 9–16):

  1. Participating in Meetings Effectively
  2. Expressing Opinions Professionally
  3. Agreeing & Disagreeing Diplomatically
  4. Making Suggestions & Proposals
  5. Negotiating Basic Agreements
  6. Handling Disagreement Constructively
  7. Problem-solving in Teams
  8. Mid-Program Workplace Simulation & Feedback

GIAI ĐOẠN 3. PRESENTATION & WORKPLACE PERFORMANCE

Thời lượng: Tuần 9–12; Buổi 17–24; 12 giờ

Mục tiêu: Ổn định năng lực trình bày và xử lý tình huống công việc.

Nội dung Giai đoạn 3:

MODULE 4. BUSINESS PRESENTATION & PERFORMANCE

(Buổi 17–24)

Trọng tâm: Báo cáo – trình bày – xử lý tình huống khó

Chủ đề các buổi học (Tuần 9–12; Buổi 17–24):

  1. Structuring a Short Business Presentation
  2. Reporting Progress & Results
  3. Handling Workplace Complaints
  4. Managing Difficult Conversations
  5. Speaking under Time Pressure
  6. Integrated Workplace Simulation
  7. Final Workplace Presentation Rehearsal
  8. Final Workplace Speaking Assessment & Feedback

V. ĐÁNH GIÁ & THEO DÕI TIẾN BỘ

Hệ thống đánh giá theo năng lực thực hành:

  • Continuous Assessment: 30%
  • Mid-Program Workplace Simulation: 20%
  • Final Workplace Speaking Performance: 50%

Tiêu chí đánh giá:

  • Pronunciation (Phát âm)
  • Fluency (Độ trôi chảy)
  • Accuracy (Độ chính xác)
  • Organization (Tổ chức ý tưởng)
  • Interaction (Khả năng tương tác)
  • Professional Appropriateness (Mức độ phù hợp chuyên nghiệp)